窮途短計 cùng đồ đoản kế Hán Việt: cùng đồ đoản kế Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 途 (đồ) + 短 (đoản) + 計 (kế)Hán Việtcùng đồ đoản kếCấu tạo窮 + 途 + 短 + 計 · cùng + đồ + đoản + kế nghĩa thành phần: cùng + đồ + đoản + kế Nghĩa EngCihui 窮途短計 ióngtúduǎnjì f.e. When one is very poor, his ambition is not far-reaching.