窮通得失 qióng tōng dé shī · cùng thông đắc thất Hán Việt: cùng thông đắc thất · Pinyin: qióng tōng dé shī Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 通 (thông) + 得 (đắc) + 失 (thất)Pinyinqióng tōng dé shīHán Việtcùng thông đắc thấtCấu tạo窮 + 通 + 得 + 失 · cùng + thông + đắc + thất nghĩa thành phần: cùng + thông + đắc + thất