窮酸惡醋 cùng toan ác thố Hán Việt: cùng toan ác thố Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 酸 (toan) + 惡 (ác) + 醋 (thố)Hán Việtcùng toan ác thốCấu tạo窮 + 酸 + 惡 + 醋 · cùng + toan + ác + thố nghĩa thành phần: cùng + toan + ác + thố Nghĩa EngCihui 窮酸惡醋 ióngsuān'ècù id. a poor, greedy scholar