窮閻漏屋 qióng yán lòu wū · cùng diêm lậu ốc Hán Việt: cùng diêm lậu ốc · Pinyin: qióng yán lòu wū Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 閻 (diêm) + 漏 (lậu) + 屋 (ốc)Pinyinqióng yán lòu wūHán Việtcùng diêm lậu ốcCấu tạo窮 + 閻 + 漏 + 屋 · cùng + diêm + lậu + ốc nghĩa thành phần: cùng + diêm + lậu + ốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偏僻簡陋的居處。《荀子.儒效》:「雖隱於窮閻漏屋,人莫不貴之。」