窮鳥投人 qióng niǎo tóu rén · cùng điểu đầu nhân Hán Việt: cùng điểu đầu nhân · Pinyin: qióng niǎo tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 鳥 (điểu) + 投 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinqióng niǎo tóu rénHán Việtcùng điểu đầu nhânCấu tạo窮 + 鳥 + 投 + 人 · cùng + điểu + đầu + nhân nghĩa thành phần: cùng + điểu + đầu + nhân