窭拏折里多
cũ noa chiết lí đa
Hán Việt: cũ noa chiết lí đa
Tổng quan
cũ nã chiết lí đa (寺名)Guṇacarita,譯曰德行寺。在摩揭陀國,近於大覺寺。見慧琳音義八十一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cũ nã chiết lí đa (寺名)Guṇacarita,譯曰德行寺。在摩揭陀國,近於大覺寺。見慧琳音義八十一。☸
Hán Việt: cũ noa chiết lí đa
cũ nã chiết lí đa (寺名)Guṇacarita,譯曰德行寺。在摩揭陀國,近於大覺寺。見慧琳音義八十一。☸