窺人鼻息 khuy nhân tị tức Hán Việt: khuy nhân tị tức Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 人 (nhân) + 鼻 (tị) + 息 (tức)Hán Việtkhuy nhân tị tứcCấu tạo窺 + 人 + 鼻 + 息 · khuy + nhân + tị + tức nghĩa thành phần: khuy + nhân + tị + tức Nghĩa EngCihui 窺人鼻息 uī rén bíxī v.p. cater to sb.'s whims and pleasures