窺淫狂病人
khuy dâm cuồng bệnh nhân
Hán Việt: khuy dâm cuồng bệnh nhân · Pinyin: kuī yín kuáng bìng rén
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thích xem hình ảnh khiêu dâm, (như) Peeping_Tom
Cấu tạo: 窺 (khuy) + 淫 (dâm) + 狂 (cuồng) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thích xem hình ảnh khiêu dâm, (như) Peeping_Tom