窺測一斑 kuī cè yī bān · khuy trắc nhất ban Hán Việt: khuy trắc nhất ban · Pinyin: kuī cè yī bān Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 測 (trắc) + 一 (nhất) + 斑 (ban)Pinyinkuī cè yī bānHán Việtkhuy trắc nhất banCấu tạo窺 + 測 + 一 + 斑 · khuy + trắc + nhất + ban nghĩa thành phần: khuy + trắc + nhất + ban