窺測方向 khuy trắc phương hướng Hán Việt: khuy trắc phương hướng Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 測 (trắc) + 方 (phương) + 向 (hướng)Hán Việtkhuy trắc phương hướngCấu tạo窺 + 測 + 方 + 向 · khuy + trắc + phương + hướng nghĩa thành phần: khuy + trắc + phương + hướng Nghĩa EngCihui 窺測方向 uīcè fāngxiàng v.o. see which way the wind blows