窺測時機 khuy trắc thì ki Hán Việt: khuy trắc thì ki Tổng quan Cấu tạo: 窺 (khuy) + 測 (trắc) + 時 (thì) + 機 (ki)Hán Việtkhuy trắc thì kiCấu tạo窺 + 測 + 時 + 機 · khuy + trắc + thì + ki nghĩa thành phần: khuy + trắc + thì + ki Nghĩa EngCihui 窺測時機 uīcè shíjī v.o. bide one's time