窜端匿迹 thoán đoan nặc tích Hán Việt: thoán đoan nặc tích Tổng quan Cấu tạo: 窜 (thoán) + 端 (đoan) + 匿 (nặc) + 迹 (tích)Hán Việtthoán đoan nặc tíchCấu tạo窜 + 端 + 匿 + 迹 · thoán + đoan + nặc + tích nghĩa thành phần: thoán + đoan + nặc + tích