竇窌

Tổng quan

Cấu tạo: 窦 (đậu) + 窌

Từ liên quan

Gần nghĩa

窦炎 · 窦窖 · 窦道 · 窦娥冤 · 窦状隙 · 窦状小管 · 窦刀 · 窦宪