竈上騷除 zào shàng sāo chú · táo thượng tao trừ Hán Việt: táo thượng tao trừ · Pinyin: zào shàng sāo chú Tổng quan Cấu tạo: 竈 (táo) + 上 (thượng) + 騷 (tao) + 除 (trừ)Pinyinzào shàng sāo chúHán Việttáo thượng tao trừCấu tạo竈 + 上 + 騷 + 除 · táo + thượng + tao + trừ nghĩa thành phần: táo + thượng + tao + trừ