竊勢擁權 qiè shì yōng quán · thiết thế ủng quyền Hán Việt: thiết thế ủng quyền · Pinyin: qiè shì yōng quán Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 勢 (thế) + 擁 (ủng) + 權 (quyền)Pinyinqiè shì yōng quánHán Việtthiết thế ủng quyềnCấu tạo竊 + 勢 + 擁 + 權 · thiết + thế + ủng + quyền nghĩa thành phần: thiết + thế + ủng + quyền