竊取人心 thiết thủ nhân tâm Hán Việt: thiết thủ nhân tâm Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 取 (thủ) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Hán Việtthiết thủ nhân tâmCấu tạo竊 + 取 + 人 + 心 · thiết + thủ + nhân + tâm nghĩa thành phần: thiết + thủ + nhân + tâm Nghĩa EngCihui 竊取人心 ièqǔ rénxīn v.o. steal away sb.'s heart