竊據要津 qiè jù yào jīn · thiết cứ yếu tân Hán Việt: thiết cứ yếu tân · Pinyin: qiè jù yào jīn Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 據 (cứ) + 要 (yếu) + 津 (tân)Pinyinqiè jù yào jīnHán Việtthiết cứ yếu tânCấu tạo竊 + 據 + 要 + 津 · thiết + cứ + yếu + tân nghĩa thành phần: thiết + cứ + yếu + tân Nghĩa EngCihui 竊據要津 ièjù yàojīn v.o. usurp an important post