竊盜狂患者

thiết đạo cuồng hoạn giả

Hán Việt: thiết đạo cuồng hoạn giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đạo) + (cuồng) + (hoạn) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 竊盜狂患者 ièdàokuáng huànzhě n. kleptomaniac