竊竊私語地 thiết thiết tư ngữ địa Hán Việt: thiết thiết tư ngữ địa Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 竊 (thiết) + 私 (tư) + 語 (ngữ) + 地 (địa)Hán Việtthiết thiết tư ngữ địaCấu tạo竊 + 竊 + 私 + 語 + 地 · thiết + thiết + tư + ngữ + địa nghĩa thành phần: thiết + thiết + tư + ngữ + địa