竊聲

qiè shēngthiết thanh

Hán Việt: thiết thanh · Pinyin: qiè shēng

Tổng quan

thì thầm

Cấu tạo: 竊 (thiết) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng giọng lén lút

Eng

  • Cihui in a whisper/in stealthy tones

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲樂 · 聲價 · 聲優 · 聲像 · 聲勢 · 聲卡 · 聲名 · 聲吶