竊號僭稱 thiết hào tiếm xưng Hán Việt: thiết hào tiếm xưng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 號 (hào) + 僭 (tiếm) + 稱 (xưng)Hán Việtthiết hào tiếm xưngCấu tạo竊 + 號 + 僭 + 稱 · thiết + hào + tiếm + xưng nghĩa thành phần: thiết + hào + tiếm + xưng Nghĩa EngCihui 竊號僭稱 ièhàojiànchēng f.e. usurp imperial titles and arrogate rank to oneself