窃钟掩耳 thiết chung yểm nhĩ Hán Việt: thiết chung yểm nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 窃 (thiết) + 钟 (chung) + 掩 (yểm) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthiết chung yểm nhĩCấu tạo窃 + 钟 + 掩 + 耳 · thiết + chung + yểm + nhĩ nghĩa thành phần: thiết + chung + yểm + nhĩ