立仗之馬 lì zhàng zhī mǎ · lập trượng chi mã Hán Việt: lập trượng chi mã · Pinyin: lì zhàng zhī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 仗 (trượng) + 之 (chi) + 馬 (mã)Pinyinlì zhàng zhī mǎHán Việtlập trượng chi mãCấu tạo立 + 仗 + 之 + 馬 · lập + trượng + chi + mã nghĩa thành phần: lập + trượng + chi + mã