立體停車場

lập thể đình xa tràng

Hán Việt: lập thể đình xa tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (đình) + (xa) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立體停車場 ìtǐ tíngchēchǎng p.w. multistory parking area