立體動態鏡 lập thể động thái kính Hán Việt: lập thể động thái kính Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 動 (động) + 態 (thái) + 鏡 (kính)Hán Việtlập thể động thái kínhCấu tạo立 + 體 + 動 + 態 + 鏡 · lập + thể + động + thái + kính nghĩa thành phần: lập + thể + động + thái + kính