立體基準 lập thể cơ chuẩn Hán Việt: lập thể cơ chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 基 (cơ) + 準 (chuẩn)Hán Việtlập thể cơ chuẩnCấu tạo立 + 體 + 基 + 準 · lập + thể + cơ + chuẩn nghĩa thành phần: lập + thể + cơ + chuẩn