立體思考 lập thể tư khảo Hán Việt: lập thể tư khảo Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 思 (tư) + 考 (khảo)Hán Việtlập thể tư khảoCấu tạo立 + 體 + 思 + 考 · lập + thể + tư + khảo nghĩa thành phần: lập + thể + tư + khảo Nghĩa EngCihui 立體思考 ìtǐ sīkǎo n. three-dimensional thinking