立體顯微鏡

lập thể hiển vi kính

Hán Việt: lập thể hiển vi kính

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thể) + (hiển) + (vi) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立體顯微鏡 ìtǐ xiǎnwēijìng n. stereoscopic microscope; stereomicroscope M:¹jià/¹tái