立體模型 lì tǐ mó xíng · lập thể mô hình Hán Việt: lập thể mô hình · Pinyin: lì tǐ mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinlì tǐ mó xíngHán Việtlập thể mô hìnhCấu tạo立 + 體 + 模 + 型 · lập + thể + mô + hình nghĩa thành phần: lập + thể + mô + hình Nghĩa EngCihui 立體模型 ìtǐ móxíng n. space model M:⁴zuò/ge