立體結構 lì tǐ jié gòu · lập thể kết cấu Hán Việt: lập thể kết cấu · Pinyin: lì tǐ jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinlì tǐ jié gòuHán Việtlập thể kết cấuCấu tạo立 + 體 + 結 + 構 · lập + thể + kết + cấu nghĩa thành phần: lập + thể + kết + cấu