立體背面 lì tǐ bèi miàn · lập thể bối diện Hán Việt: lập thể bối diện · Pinyin: lì tǐ bèi miàn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 背 (bối) + 面 (diện)Pinyinlì tǐ bèi miànHán Việtlập thể bối diệnCấu tạo立 + 體 + 背 + 面 · lập + thể + bối + diện nghĩa thành phần: lập + thể + bối + diện