立體藝術 lập thể nghệ thuật Hán Việt: lập thể nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtlập thể nghệ thuậtCấu tạo立 + 體 + 藝 + 術 · lập + thể + nghệ + thuật nghĩa thành phần: lập + thể + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui 立體藝術 ìtǐ yìshù n. plastic/three-dimensioned arts