立體選擇性
lập thể tuyển trạch tính
Hán Việt: lập thể tuyển trạch tính
Tổng quan
Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính)
Hán Việt: lập thể tuyển trạch tính
Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 性 (tính)