立體雷達 lập thể lôi đạt Hán Việt: lập thể lôi đạt Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 體 (thể) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Hán Việtlập thể lôi đạtCấu tạo立 + 體 + 雷 + 達 · lập + thể + lôi + đạt nghĩa thành phần: lập + thể + lôi + đạt