立候迴音

lập hậu hồi âm

Hán Việt: lập hậu hồi âm

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (hậu) + (hồi) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立候回音 ìhòu huíyīn v.o. your immediate reply is awaited.