立公破私 lập công phá tư Hán Việt: lập công phá tư Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 公 (công) + 破 (phá) + 私 (tư)Hán Việtlập công phá tưCấu tạo立 + 公 + 破 + 私 · lập + công + phá + tư nghĩa thành phần: lập + công + phá + tư Nghĩa EngCihui 立公破私 ìgōngpòsī f.e. foster devotion to the public interest and eliminate selfishness