立刻理解 lập khắc lí giải Hán Việt: lập khắc lí giải Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 刻 (khắc) + 理 (lí) + 解 (giải)Hán Việtlập khắc lí giảiCấu tạo立 + 刻 + 理 + 解 · lập + khắc + lí + giải nghĩa thành phần: lập + khắc + lí + giải