立功獎狀

lập công tưởng trạng

Hán Việt: lập công tưởng trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (công) + (tưởng) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立功獎狀 ìgōng jiǎngzhuàng n. certificate of merit