立功续罪 lập công tục tội Hán Việt: lập công tục tội Tổng quan Lập công chuộc tội Cấu tạo: 立 (lập) + 功 (công) + 续 (tục) + 罪 (tội)Hán Việtlập công tục tộiCấu tạo立 + 功 + 续 + 罪 · lập + công + tục + tội nghĩa thành phần: lập + công + tục + tội Nghĩa ViệtCihui Lập công chuộc tội