立功自贖 lì gōng zì shú · lập công tự thục Hán Việt: lập công tự thục · Pinyin: lì gōng zì shú Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 功 (công) + 自 (tự) + 贖 (thục)Pinyinlì gōng zì shúHán Việtlập công tự thụcCấu tạo立 + 功 + 自 + 贖 · lập + công + tự + thục nghĩa thành phần: lập + công + tự + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立功绩弥补自己的过失。