立即同意 lập tức đồng ý Hán Việt: lập tức đồng ý Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 同 (đồng) + 意 (ý)Hán Việtlập tức đồng ýCấu tạo立 + 即 + 同 + 意 · lập + tức + đồng + ý nghĩa thành phần: lập + tức + đồng + ý