立即存取 lập tức tồn thủ Hán Việt: lập tức tồn thủ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Hán Việtlập tức tồn thủCấu tạo立 + 即 + 存 + 取 · lập + tức + tồn + thủ nghĩa thành phần: lập + tức + tồn + thủ Nghĩa EngCihui 立即存取 ìjí cúnqǔ v.p./n. <comp.> immediate access