立即投遞 lập tức đầu đệ Hán Việt: lập tức đầu đệ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 投 (đầu) + 遞 (đệ)Hán Việtlập tức đầu đệCấu tạo立 + 即 + 投 + 遞 · lập + tức + đầu + đệ nghĩa thành phần: lập + tức + đầu + đệ