立即撥號 lì jí bō hào · lập tức bát hào Hán Việt: lập tức bát hào · Pinyin: lì jí bō hào Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 撥 (bát) + 號 (hào)Pinyinlì jí bō hàoHán Việtlập tức bát hàoCấu tạo立 + 即 + 撥 + 號 · lập + tức + bát + hào nghĩa thành phần: lập + tức + bát + hào