立即服從

lập tức phục tòng

Hán Việt: lập tức phục tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (tức) + (phục) + (tòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 立即服從 ìjí fúcóng v.p. be prompt to obey