立即着手 lập tức trứ thủ Hán Việt: lập tức trứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 着 (trứ) + 手 (thủ)Hán Việtlập tức trứ thủCấu tạo立 + 即 + 着 + 手 · lập + tức + trứ + thủ nghĩa thành phần: lập + tức + trứ + thủ