立即處決 lập tức xử quyết Hán Việt: lập tức xử quyết Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 處 (xử) + 決 (quyết)Hán Việtlập tức xử quyếtCấu tạo立 + 即 + 處 + 決 · lập + tức + xử + quyết nghĩa thành phần: lập + tức + xử + quyết