立即走開 lì jí zǒu kāi · lập tức tẩu khai Hán Việt: lập tức tẩu khai · Pinyin: lì jí zǒu kāi Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 即 (tức) + 走 (tẩu) + 開 (khai)Pinyinlì jí zǒu kāiHán Việtlập tức tẩu khaiCấu tạo立 + 即 + 走 + 開 · lập + tức + tẩu + khai nghĩa thành phần: lập + tức + tẩu + khai