立國之本 lập quốc chi bổn Hán Việt: lập quốc chi bổn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 本 (bổn)Hán Việtlập quốc chi bổnCấu tạo立 + 國 + 之 + 本 · lập + quốc + chi + bổn nghĩa thành phần: lập + quốc + chi + bổn Nghĩa EngCihui 立國之本 ìguózhīběn n. foundation underlying all our efforts to build the country