立地書廚 lì dì shū chú · lập địa thư trù Hán Việt: lập địa thư trù · Pinyin: lì dì shū chú Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 地 (địa) + 書 (thư) + 廚 (trù)Pinyinlì dì shū chúHán Việtlập địa thư trùCấu tạo立 + 地 + 書 + 廚 · lập + địa + thư + trù nghĩa thành phần: lập + địa + thư + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人读书多,学识渊博。Tân Hoa Tự Điển 1.喻学识渊博的人。